chế khoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa thi đặc biệt do nhà vua trực tiếp chỉ đạo mở ra: Một kỳ thi tuyển chọn nhân tài được tổ chức ngoài các kỳ thi thường lệ (như thi Hương, thi Hội, thi Đình), xuất phát từ ý chỉ đặc biệt của nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Lê Thánh Tông từng mở chế khoa để tuyển chọn người tài giỏi ra giúp nước.
- So với các khoa thi chính quy, chế khoa thường có quy mô nhỏ hơn và tiêu chuẩn cụ thể do nhà vua đặt ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỗ đạt trong chế khoa": Thi đỗ trong kỳ thi đặc biệt do vua mở.
- Cụ tổ của dòng họ chúng tôi từng đỗ đạt trong một chế khoa dưới thời vua Minh Mạng.
- "Lệnh mở chế khoa": Chỉ dụ của nhà vua về việc tổ chức khoa thi đặc biệt.
- Sau khi kinh đô ổn định, nhà vua đã ban lệnh mở chế khoa.
Biến thể và từ gần giằng
- Khoa cử (danh từ): Hệ thống thi tuyển để tuyển chọn quan lại, nhân tài thời phong kiến nói chung.
- Khoa thi (danh từ): Kỳ thi cụ thể trong hệ thống khoa cử.
- Ân khoa (danh từ): Khoa thi mở ra nhân dịp đặc biệt (như vua đăng quang, sinh nhật vua) để ban ân huệ, có thể xem là một dạng của chế khoa.
Từ đồng nghĩa
- Khoa thi đặc cách: Khoa thi được mở theo cách thức đặc biệt, ngoài thông lệ.
- Khoa thi do ý chỉ: Khoa thi được tổ chức theo ý chỉ (mệnh lệnh) của nhà vua.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: Chế khoa là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nói về chế độ khoa cử Việt Nam thời phong kiến.
- "Chế" (制): ý chỉ, mệnh lệnh của vua.
- "Khoa" (科): khoa thi, kỳ thi.
- Tính chất lịch sử: Từ này không còn được dùng trong ngữ cảnh hiện đại mà chỉ để chỉ sự kiện trong quá khứ.
- Khoa thi do ý vua mà mở ra, khác với khoa thi thường lệ